discourage

/dɪsˈkʌɹɪd͡ʒ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho ai đó cảm thấy không còn muốn làm việc gì đó nữa

Thời tiết xấu làm chúng mình nản lòng, chẳng muốn đi leo núi nữa.

2

Làm cho ai đó mất tự tin hoặc mất hy vọng

Trận thua đó khiến cả đội cảm thấy nhụt chí hẳn.

Từ đồng nghĩa

deter dissuade hinder

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ discourage nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ discourage.

Tải trên App Store