displace

/dɪsˈpleɪs/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải rời bỏ nơi ở hoặc vị trí hiện tại

Trận lũ lụt đã khiến người dân trong làng phải rời bỏ nhà cửa đi lánh nạn.

2

Di chuyển thứ gì đó ra khỏi vị trí vốn có của nó

Cơn gió mạnh đã thổi bay và làm xáo trộn những chiếc lá trên mặt đường.

Từ đồng nghĩa

force out push away evict

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ displace nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ displace.

Tải trên App Store