dispose

/dɪˈspəʊz/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

vứt bỏ hoặc loại bỏ những thứ không còn dùng đến nữa

Chúng ta cần phải dọn dẹp và vứt bỏ đống báo cũ này đi thôi.

2

sắp xếp hoặc đặt để mọi thứ vào đúng vị trí

Cô ấy đã sắp xếp những chiếc ghế thành một vòng tròn để mọi người dễ trò chuyện.

Từ đồng nghĩa

throw away discard get rid of

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ dispose nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ dispose.

Tải trên App Store