diverse

/dɪˈvɜːrs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Chỉ sự đa dạng, phong phú, bao gồm nhiều loại khác nhau

Thành phố này nổi tiếng với những khu phố đa dạng, mỗi nơi đều mang một nét văn hóa độc đáo riêng.

2

Bao gồm những người hoặc sự vật khác biệt nhau về một khía cạnh nào đó

Công ty rất tự hào vì có một đội ngũ nhân viên đa dạng, với các thành viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Từ đồng nghĩa

variedNhấn mạnh vào phạm vi của sự vật, thường dùng cho các trải nghiệm hoặc hoạt động. mixedÁm chỉ sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau, đôi khi mang cảm giác được hòa trộn lại với nhau. multiculturalDùng cụ thể để chỉ sự hiện diện của nhiều nền văn hóa khác nhau, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ diverse nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ diverse.

Tải trên App Store