dominant

/ˈdɒmɪnənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có quyền lực, tầm ảnh hưởng lớn nhất hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống hay lĩnh vực nào đó

Công ty đó đã giữ vị thế là thế lực thống trị trong ngành công nghệ suốt nhiều năm nay.

2

Di truyền học: chỉ loại gen có tác động mạnh hơn, quyết định đặc điểm của sinh vật so với gen còn lại

Gen trội đã quyết định màu sắc của những bông hoa trong vườn.

Từ đồng nghĩa

prevailingThường dùng để mô tả những ý kiến hoặc thái độ phổ biến nhất. prominentNhấn mạnh vào việc được nhiều người biết đến hoặc dễ dàng nhận thấy. supremeÁm chỉ cấp độ quyền lực hoặc thẩm quyền cao nhất.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ dominant nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ dominant.

Tải trên App Store