doubt

/daʊt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tự tin về một điều gì đó

Mình hơi nghi ngờ không biết liệu có kịp hoàn thành dự án đúng hạn hay không nữa.

2

Sự thiếu tin tưởng hoặc không đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó

Vụ bê bối này đã khiến mọi người đặt dấu chấm hỏi về khả năng quản lý tài chính của công ty.

Từ đồng nghĩa

uncertaintyTrang trọng và mang tính khái quát hơn, thường được dùng trong văn viết. suspicionHàm ý một cảm giác nghi kỵ hoặc hoài nghi. misgivingCảm giác lo âu hoặc nghi ngại, thường là về một quyết định cụ thể nào đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ doubt nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ doubt.

Tải trên App Store