draft

/dræft/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Bản nháp hoặc bản thảo sơ bộ của một văn bản hay kế hoạch nào đó, thường vẫn còn cần chỉnh sửa thêm

Cả nhóm đã cùng xem lại bản nháp của bản đề xuất trước khi gửi cho khách hàng.

2

Luồng không khí di chuyển, đặc biệt là luồng gió lạnh gây khó chịu

Cô ấy cảm thấy có luồng gió lạnh lùa vào từ cửa sổ nên đã đóng lại cho ấm phòng.

Từ đồng nghĩa

sketchMang tính nghệ thuật hơn, thường dùng cho các tác phẩm hình ảnh. outlineNhấn mạnh vào cấu trúc hoặc các ý chính của một văn bản. versionMang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho bất kỳ phiên bản nào của tài liệu hoặc sản phẩm.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ draft nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ draft.

Tải trên App Store