dramatic

/drəˈmætɪk/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Gây ấn tượng mạnh hoặc đầy cảm xúc, khiến người ta phải trầm trồ vì sự đặc biệt của nó

Màn trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một cái kết đầy ấn tượng, thắp sáng rực cả bầu trời đêm.

2

Chỉ kiểu người hay làm quá, thích gây chú ý hoặc thể hiện thái quá trong cách ăn mặc và hành xử

Cô ấy xuất hiện đầy nổi bật và thu hút mọi ánh nhìn với chiếc váy đỏ rực cùng bộ trang sức cầu kỳ.

Từ đồng nghĩa

theatricalLiên quan nhiều đến sân khấu hoặc biểu diễn, thường mang cảm giác hơi giả tạo, không tự nhiên. melodramaticCảm xúc thái quá hoặc cố tình gây chú ý, thường tạo cảm giác không chân thành. sensationalGây ra cảm giác phấn khích hoặc tò mò mạnh mẽ, thường dùng cho tin tức hoặc các sự kiện giật gân.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ dramatic nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ dramatic.

Tải trên App Store