drought

[dɹʌʊt]
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một khoảng thời gian dài ít mưa hoặc không có mưa, khiến đất đai khô cằn

Đợt hạn hán kéo dài suốt ba năm khiến các trang trại bị thiệt hại nặng nề.

2

Một khoảng thời gian mà thứ gì đó quan trọng bị thiếu hụt hoặc khan hiếm

Công ty đang rơi vào tình trạng cạn kiệt những ý tưởng mới.

Từ đồng nghĩa

dry spell dryness shortage

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ drought nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ drought.

Tải trên App Store