dynamic

/daɪˈnæmɪk/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Chỉ những thứ luôn thay đổi, vận động không ngừng hoặc luôn tiến bộ

Cách tiếp cận đầy năng động của công ty trong việc làm marketing đã giúp họ luôn dẫn đầu so với các đối thủ.

2

Chỉ người tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ và có sức ảnh hưởng lớn đến người khác

Diễn giả đầy năng động đó đã hoàn toàn chinh phục khán giả bằng bài thuyết trình đầy tâm huyết của mình.

Từ đồng nghĩa

energeticTừ này tập trung vào mức độ hoạt động hoặc sự nhiệt tình, thay vì nhấn mạnh vào sự thay đổi hay tiến bộ. vibrantThường dùng để mô tả một thứ gì đó tràn đầy sức sống, màu sắc hoặc năng lượng, nhưng không nhất thiết phải là đang thay đổi. proactiveNgụ ý việc chủ động nắm bắt và chuẩn bị cho những thử thách trong tương lai, thay vì chỉ thể hiện sự năng động nhất thời.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ dynamic nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ dynamic.

Tải trên App Store