eager

/ˈiːɡə/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy hoặc thể hiện sự hào hứng và nhiệt tình

Mấy đứa nhỏ háo hức chờ đến lúc được mở quà Tết

Từ đồng nghĩa

enthusiastic keen excited

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ eager nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ eager.

Tải trên App Store