eccentric

tính từ
? ?

Định nghĩa

1

chỉ người có cách cư xử lạ lùng, khác biệt với số đông

Cô ấy hay đội mấy cái mũ màu mè rồi nói chuyện oang oang, nhìn cô ấy thật lập dị.

2

không nằm ở chính giữa; bị lệch khỏi tâm

Cái bánh xe bị lắp lệch tâm nên cứ lắc lư mỗi khi quay.

Từ đồng nghĩa

odd unusual quirky

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ eccentric nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ eccentric.

Tải trên App Store