edit

/ˈɛdɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Chỉnh sửa hoặc sửa lỗi trong một văn bản, bộ phim hoặc các tài liệu khác

Cô ấy đã dành hàng giờ để biên tập lại bài luận của mình cho thật hoàn hảo.

2

Chịu trách nhiệm quản lý một ấn phẩm như báo hoặc tạp chí, và quyết định nội dung nào sẽ được đăng

Anh ấy là tổng biên tập của một tạp chí thời trang nổi tiếng và thường xuyên được tham dự các buổi trình diễn lớn.

Từ đồng nghĩa

reviseThường ngụ ý việc thực hiện những thay đổi quan trọng hơn để cải thiện nội dung. amendThường dùng cho việc sửa đổi nhỏ, mang tính trang trọng, ví dụ như sửa văn bản hoặc luật lệ. modifyCó thể dùng khi thay đổi thứ gì đó mang tính vật lý, chẳng hạn như máy móc hoặc một kế hoạch cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ edit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ edit.

Tải trên App Store