efficient

/ɪˈfɪʃnt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm việc hoặc vận hành theo cách tiết kiệm thời gian, tiền bạc hoặc công sức nhất có thể

Chiếc động cơ mới tiết kiệm nhiên liệu trên xe của cô ấy giúp cô đỡ tốn tiền đổ xăng hơn hẳn.

2

Sắp xếp công việc khoa học và có khả năng hoàn thành nhiều việc trong thời gian ngắn

Cô ấy là một người quản lý làm việc rất hiệu quả, lúc nào cũng hoàn thành công việc đúng hạn.

Từ đồng nghĩa

effectiveNhấn mạnh vào việc đạt được kết quả mong muốn, thay vì chỉ tập trung vào việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan. productiveNhấn mạnh vào khối lượng công việc đã hoàn thành, thay vì phương pháp hay nguồn lực được sử dụng. streamlinedThường ngụ ý rằng một quy trình hoặc hệ thống đã được đơn giản hóa hoặc tối ưu hóa để trở nên hiệu quả hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ efficient nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ efficient.

Tải trên App Store