email

/ˈiːmeɪl/
danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

một tin nhắn được gửi qua máy tính hoặc điện thoại

Hôm qua mình vừa nhận được một email từ bạn mình.

2

hành động gửi tin nhắn qua thư điện tử

Lát nữa mình sẽ email chi tiết cụ thể cho bạn nhé.

Từ đồng nghĩa

message note mail

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ email nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ email.

Tải trên App Store