embarrass

/ɪmˈbæ.ɹəs/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng

Câu đùa đó làm cô ấy thấy xấu hổ trước mặt bạn bè.

2

gây ra khó khăn hoặc rắc rối cho ai đó

Chính sách mới đã gây ra nhiều khó khăn cho tình hình tài chính của công ty.

Từ đồng nghĩa

humiliate mortify abash

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ embarrass nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ embarrass.

Tải trên App Store