emphasize

/ˈɛmfəsaɪz/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Nhấn mạnh hoặc chú trọng đặc biệt vào một điều gì đó để người khác phải để ý hoặc ghi nhớ

Thầy giáo nhấn mạnh rằng chúng mình cần phải ôn bài đều đặn thì mới vượt qua được kỳ thi.

2

Làm cho cái gì đó trở nên nổi bật hoặc thu hút hơn, thường là bằng cách dùng từ ngữ mạnh mẽ hoặc hình ảnh ấn tượng

Trong chiến dịch quảng cáo, công ty đã nhấn mạnh vào những lợi ích tuyệt vời mà sản phẩm mới mang lại.

Từ đồng nghĩa

stressThường mang hàm ý về sự khẩn cấp hoặc nghiêm trọng. highlightThường được dùng để thu hút sự chú ý vào một điểm hoặc tính năng cụ thể nào đó. accentuateCách dùng trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết hoặc các bài phát biểu nghiêm túc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ emphasize nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ emphasize.

Tải trên App Store