encourage

/ɛnˈkʌrɪdʒ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Khích lệ, động viên ai đó để họ có thêm tự tin hoặc động lực làm một việc gì đó

Bố mẹ đã động viên cô ấy nộp đơn xin học bổng, và cuối cùng cô ấy đã nhận được nó.

2

Ủng hộ hoặc thúc đẩy một ý tưởng, một hành động hay một thói quen nào đó

Công ty khuyến khích nhân viên đi chung xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng để góp phần bảo vệ môi trường.

Từ đồng nghĩa

motivateThường mang ý nghĩa tạo ra động lực mạnh mẽ hoặc thôi thúc từ bên trong. urgeCó thể mang sắc thái thúc giục, nhấn mạnh rằng việc đó rất cần thiết hoặc quan trọng. supportMang nghĩa chung chung hơn, có thể là hỗ trợ về nguồn lực hoặc giúp đỡ thay vì chỉ đơn thuần là tạo động lực.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ encourage nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ encourage.

Tải trên App Store