engage

/ɛnˈgeɪdʒ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Tham gia hoặc bắt tay vào một hoạt động, cuộc trò chuyện hay một quá trình nào đó

Công ty sẽ chủ động kết nối và lắng nghe ý kiến từ cộng đồng địa phương để hiểu rõ nhu cầu của họ.

2

Thu hút và giữ được sự chú ý, quan tâm hoặc hứng thú của ai đó

Cô giáo đã cố gắng tạo sự hứng thú cho học sinh bằng một bài giảng vui vẻ và đầy tính tương tác.

Từ đồng nghĩa

involveThường mang hàm ý về một sự ràng buộc hoặc nghĩa vụ phải làm. participateNhấn mạnh vào việc đóng vai trò chủ động trong một hoạt động hoặc sự kiện nào đó. interactNhấn mạnh vào sự tương tác hoặc tác động qua lại giữa người với người, sự vật hoặc các hệ thống.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ engage nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ engage.

Tải trên App Store