enhance

/ɛnˈhɑːns/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc giá trị hơn bằng cách thêm thắt hoặc làm cho nó trông bắt mắt hơn

Công ty sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng bằng cách tuyển thêm nhân viên và cải thiện trang web của họ.

2

Làm tăng thêm hoặc đẩy mạnh cảm xúc, trải nghiệm hoặc hiệu ứng của một thứ gì đó

Âm nhạc sẽ làm tăng thêm sức lay động cảm xúc cho phân cảnh trong phim.

Từ đồng nghĩa

improveTập trung vào việc làm cho cái gì đó tốt hơn, nhưng không nhất thiết phải là thêm thắt cái gì vào. boostThường ngụ ý một sự gia tăng đột ngột hoặc đáng kể, ví dụ như tăng năng lượng hoặc tinh thần. augmentTrang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả việc bổ sung thêm vào cái gì đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ enhance nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ enhance.

Tải trên App Store