entity

/ˈen.tɪ.ti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một thực thể tồn tại độc lập, thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một tổ chức nào đó

Công ty này là một thực thể chuyên cung cấp các dịch vụ cho khách hàng.

2

một cá nhân, một nhóm hoặc một công ty được xem xét như một đơn vị riêng biệt

Tập đoàn này được công nhận là một thực thể pháp lý độc lập trước pháp luật.

Từ đồng nghĩa

thing object being

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ entity nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ entity.

Tải trên App Store