environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta, bao gồm cây cối, động vật và các nguồn tài nguyên thiên nhiên

Công ty đang nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường bằng cách chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

2

Những điều kiện hoặc hoàn cảnh xung quanh nơi mà một người hay một vật tồn tại và hoạt động

Chính sách mới này hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh để nhân viên có thể phát triển bản thân.

Từ đồng nghĩa

surroundingsTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng để chỉ bối cảnh vật lý hoặc xã hội. ecosystemTừ này dùng để chỉ cụ thể các tương tác giữa sinh vật sống và các yếu tố không sống trong một khu vực nhất định. atmosphereThường được dùng để mô tả tâm trạng hoặc cảm giác của một nơi chốn, thay vì chỉ môi trường vật lý đơn thuần.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ environment nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ environment.

Tải trên App Store