equip

/ɪˈkwɪp/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Trang bị cho ai đó hoặc thứ gì đó những công cụ, kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm một việc gì đó

Công ty sẽ trang bị cho tất cả nhân viên mới một chiếc máy tính xách tay và điện thoại thông minh để phục vụ công việc.

2

Chuẩn bị hoặc cung cấp cho thứ gì đó những tính năng hoặc thiết bị cần thiết

Phòng tập gym này được trang bị đầy đủ các loại máy móc hiện đại và tạ tay.

Từ đồng nghĩa

supplyNhấn mạnh vào việc cung cấp vật chất hoặc tài nguyên, thay vì kỹ năng hay kiến thức. outfitThường ngụ ý việc cung cấp quần áo hoặc các vật dụng cá nhân cho ai đó. furnishThường được dùng khi nói về việc cung cấp các vật dụng cần thiết cho phòng ốc hoặc tòa nhà.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ equip nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ equip.

Tải trên App Store