errand

/ˈɛɹənd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một chuyến đi ngắn để giải quyết việc vặt

Tôi vừa chạy ra bưu điện để gửi ít đồ.

2

một công việc nhỏ nhặt cần phải hoàn thành

Bạn giúp mình rửa bát được không?

Từ đồng nghĩa

trip task job

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ errand nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ errand.

Tải trên App Store