event

/əˈvɛnt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một việc gì đó xảy ra; một sự kiện

Đám cưới là một sự kiện thật vui vẻ.

2

Một buổi tụ họp được lên kế hoạch từ trước cho một mục đích cụ thể

Lễ hội này là một sự kiện văn hóa đặc sắc.

Từ đồng nghĩa

occurrence happening incident

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ event nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ event.

Tải trên App Store