eviction

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

hành động buộc ai đó phải rời khỏi nhà hoặc nơi ở của họ

Chủ nhà đã gửi thông báo trục xuất gia đình đó vì họ không đóng tiền thuê nhà.

Từ đồng nghĩa

removal expulsion ouster

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ eviction nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ eviction.

Tải trên App Store