evident

/ˈɛ.vɪ.dənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

dễ dàng nhìn thấy hoặc hiểu được, rõ ràng là đằng khác

Nhìn thái độ của cô ấy là biết ngay cô ấy đang nói dối rồi.

Từ đồng nghĩa

clear plain obvious

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ evident nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ evident.

Tải trên App Store