examine

/ɛɡˈzæmɪn/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng thứ gì đó để hiểu rõ hơn hoặc tìm hiểu thêm về nó

Bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ tình trạng của bệnh nhân để tìm ra nguyên nhân gây bệnh.

2

Hỏi han hoặc chất vấn ai đó một cách kỹ càng để lấy thông tin hoặc kiểm tra kiến thức của họ

Luật sư sẽ chất vấn nhân chứng để xem liệu họ có đang nói thật hay không.

Từ đồng nghĩa

investigateThường mang nghĩa là một cuộc điều tra mang tính chính thức hoặc trang trọng hơn. inspectThường tập trung vào việc kiểm tra tình trạng vật lý hoặc vẻ bề ngoài của một vật. scrutinizeÁm chỉ việc xem xét cực kỳ kỹ lưỡng và chi tiết, thường là với mục đích tìm ra lỗi sai.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ examine nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ examine.

Tải trên App Store