exceed

/ɛksˈiːd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Vượt trội hơn hoặc nhiều hơn một cái gì đó, thường là về chất lượng hoặc số lượng

Thời lượng pin của chiếc điện thoại mới này vượt xa so với đời máy cũ tới vài tiếng đồng hồ.

2

Vượt quá một giới hạn hoặc kỳ vọng nào đó, thường theo cách khiến người ta bất ngờ hoặc ấn tượng

Lợi nhuận của công ty đã vượt quá mức dự kiến trong quý vừa rồi, khiến giá cổ phiếu tăng vọt.

Từ đồng nghĩa

surpassThường mang hàm ý cạnh tranh hoặc so sánh. outdoCách dùng thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. outshineThường dùng khi muốn nói ai đó hoặc cái gì đó nổi bật hơn hẳn, thu hút sự chú ý hoặc khen ngợi nhiều hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ exceed nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ exceed.

Tải trên App Store