exclude

/ɛksˈkluːd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Ngăn không cho ai đó hoặc thứ gì đó tham gia, gia nhập hoặc trở thành một phần của nhóm hay hoạt động nào đó

Quy định của câu lạc bộ là không cho phép những người dưới 18 tuổi tham gia các sự kiện diễn ra vào đêm muộn.

2

Loại bỏ hoặc không đưa ai đó hay thứ gì đó vào một danh sách, nhóm hoặc tập hợp

Khi tính điểm trung bình, chúng ta cần loại bỏ điểm cao nhất và thấp nhất để có kết quả chính xác hơn.

Từ đồng nghĩa

omitThường dùng khi bỏ sót thứ gì đó do vô tình hoặc cố ý, không nhấn mạnh vào hành động ngăn cản. barTrang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như luật lệ hoặc quy định. banÁm chỉ một lệnh cấm chính thức, thường đi kèm với cảm giác về sự trừng phạt hoặc hậu quả.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ exclude nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ exclude.

Tải trên App Store