excuse

danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

một lý do được đưa ra để giải thích hoặc che đậy cho một lỗi lầm

Anh ấy đưa ra lý do bào chữa cho việc mình đến muộn.

2

tha thứ cho ai đó hoặc bỏ qua một lỗi lầm của họ

Làm ơn hãy bỏ qua cho lỗi lầm của tôi nhé.

Từ đồng nghĩa

reason alibi justification

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ excuse nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ excuse.

Tải trên App Store