export

/ˈɛks.pɔːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

việc gửi hàng hóa sang nước khác để bán

Nhà máy này xuất khẩu máy tính sang Nhật Bản.

2

hoạt động gửi hàng hóa ra nước ngoài để tiêu thụ

Xuất khẩu đóng vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia.

Từ đồng nghĩa

send abroad ship transport

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ export nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ export.

Tải trên App Store