external

/ɛkˈstɜːrnəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Chỉ những thứ đến từ bên ngoài hoặc liên quan đến bề ngoài, thay vì nằm ở bên trong

Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài để đánh giá lại chiến lược marketing của họ.

2

Có thể nhìn thấy hoặc nhận ra được từ phía bên ngoài, không phải là thứ ẩn giấu bên trong

Những triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài của căn bệnh này rất dễ nhận thấy, nhưng tổn thương bên trong lại nghiêm trọng hơn nhiều.

Từ đồng nghĩa

outerThường được dùng để mô tả vị trí hoặc địa điểm vật lý. outsideCó thể dùng như trạng từ hoặc tính từ, và nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng với bên trong. extrinsicTrang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để mô tả các yếu tố hay tác động từ bên ngoài.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ external nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ external.

Tải trên App Store