familiar

/fəˈmɪl.i.ə/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

quen thuộc, nghe thấy hoặc nhìn thấy nhiều lần nên thấy gần gũi

Giai điệu bài hát này nghe quen thuộc với mình ghê.

2

thân thiết, hiểu rõ về ai đó hoặc điều gì đó

Hai đứa bạn thân thiết đến mức hiểu rõ từng thói quen nhỏ nhặt của nhau luôn.

Từ đồng nghĩa

known recognizable common

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ familiar nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ familiar.

Tải trên App Store