fax

/fæks/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một loại máy dùng để gửi tài liệu qua đường dây điện thoại

Chúng mình dùng máy fax để gửi các bản hợp đồng đi.

2

Bản tài liệu được gửi qua đường dây điện thoại

Bản fax đó đến hơi muộn một chút.

Từ đồng nghĩa

telephone machine send device fax device

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fax nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fax.

Tải trên App Store