feasible

/ˈfiːzəbəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

có thể thực hiện được hoặc đạt được

Việc xây dựng cây cầu mới này hoàn toàn khả thi.

2

có khả năng đúng hoặc hợp lý

Rất có khả năng là cô ấy sẽ nhận được công việc đó.

Từ đồng nghĩa

possible doable practical

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ feasible nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ feasible.

Tải trên App Store