field

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một khoảng đất trống, thường được dùng để trồng trọt hoặc chăn thả

Mấy đứa nhỏ đang chạy nhảy nô đùa ngoài cánh đồng.

2

một lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành nghề cụ thể

Cô ấy đang theo đuổi lĩnh vực sinh học.

Từ đồng nghĩa

meadow pasture grassland

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ field nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ field.

Tải trên App Store