fierce

/fɪəs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

rất mạnh mẽ hoặc dữ dội

Cơn bão đổ bộ vào miền Trung thật dữ dội khiến ai nấy đều sợ hãi.

2

hung dữ hoặc cáu kỉnh

Con chó trông thật hung dữ, nó cứ sủa vang cả lên.

Từ đồng nghĩa

strong intense powerful

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fierce nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fierce.

Tải trên App Store