files

/faɪlz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một tập hợp các giấy tờ hoặc tài liệu được sắp xếp cùng nhau

Cô ấy đã tự tay sắp xếp lại đống hồ sơ thuế của mình.

2

Dữ liệu kỹ thuật số được lưu trữ trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử

Mình đã lưu mấy tệp ảnh đó vào USB rồi.

Từ đồng nghĩa

documents papers records

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ files nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ files.

Tải trên App Store