financial

/faɪˈnænʃəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

liên quan đến tiền bạc hoặc cách quản lý tài chính

Cô ấy đã đưa ra những lời khuyên về tài chính cho cặp đôi đó.

Từ đồng nghĩa

monetary fiscal economic

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ financial nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ financial.

Tải trên App Store