flaky

/ˈfleɪkiː/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

dễ vỡ vụn thành từng miếng mỏng

Chiếc bánh sừng bò này giòn tan, ăn vào là tan ngay trong miệng.

2

chỉ người hay quên lịch hẹn hoặc không giữ lời hứa

Cậu ấy thất hứa quá, lại hủy cuộc hẹn với mình lần nữa rồi.

Từ đồng nghĩa

crisp brittle breakable

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ flaky nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ flaky.

Tải trên App Store