fluency

/ˈfluːənsi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ nào đó một cách trôi chảy, tự nhiên

Cô ấy nói tiếng Pháp với sự trôi chảy đáng kinh ngạc.

2

sự chuyển động hoặc dòng chảy mượt mà, không bị gián đoạn của thứ gì đó

Dòng chảy êm đềm của con sông đã đưa con thuyền trôi xuôi theo dòng nước.

Từ đồng nghĩa

ease smoothness proficiency

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fluency nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fluency.

Tải trên App Store