following

/ˈfɒləʊɪŋ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau một sự việc khác về mặt thời gian hoặc thứ tự

Chương tiếp theo sẽ giải thích rõ về quy trình này.

2

những người ủng hộ, theo dõi hoặc quan tâm đến ai đó

Cô ấy có rất nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.

Từ đồng nghĩa

next subsequent later

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ following nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ following.

Tải trên App Store