food

/fuːd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những thứ bạn ăn vào để nạp năng lượng cho cơ thể

Tôi vừa mua đồ ăn ngoài chợ về.

2

những thứ giúp khơi gợi cảm hứng hoặc suy nghĩ

Cuốn sách này đúng là nguồn cảm hứng tuyệt vời để suy ngẫm.

Từ đồng nghĩa

meal nutrition eats

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ food nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ food.

Tải trên App Store