formal

/ˈfɔrməl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Tuân thủ các quy tắc truyền thống về cách ăn mặc hoặc ứng xử, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các dịp quan trọng

Công ty mình có quy định trang trọng là nhân viên phải mặc vest và thắt cà vạt khi đi họp.

2

Có phong cách hoặc giọng điệu nghiêm túc, chỉn chu, không suồng sã hay thân mật

Giọng điệu trang trọng trong bức thư khiến mình cảm giác như nó được viết bởi một luật sư vậy.

Từ đồng nghĩa

officialThường dùng để mô tả những thứ đã được cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền phê duyệt hoặc công nhận. professionalNhấn mạnh vào các tiêu chuẩn và cách ứng xử được kỳ vọng trong một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể. ceremonialThường dùng để mô tả các sự kiện hoặc nghi lễ mang tính trang trọng và thường gắn liền với truyền thống.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ formal nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ formal.

Tải trên App Store