formula

/ˈfɔːmjʊlə/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một quy tắc hoặc công thức toán học dùng để giải quyết vấn đề hoặc tính toán một thứ gì đó

Công ty này có một công thức bí mật để tạo ra loại nước sốt trứ danh của họ.

2

Một quy trình hoặc cách thức chuẩn để làm việc gì đó, thường được áp dụng trong một lĩnh vực hay hoạt động cụ thể

Công thức chiến thắng của đội bóng chính là sự kết hợp giữa hàng phòng ngự vững chắc và những chiến thuật thông minh.

Từ đồng nghĩa

equationDùng cụ thể hơn cho các biểu thức toán học. recipeThường dùng trong việc nấu nướng hoặc chế biến món ăn. methodMang nghĩa chung chung hơn và có thể áp dụng cho bất kỳ quy trình hay cách làm nào.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ formula nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ formula.

Tải trên App Store