forthcoming

/fɔːθˈkʌmɪŋ/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

sắp sửa xảy ra hoặc sắp xuất hiện trong thời gian tới

Bộ phim mới sẽ được ra mắt vào tuần sau.

2

sẵn lòng giúp đỡ, cởi mở và nhiệt tình chia sẻ thông tin

Anh ấy đã chào đón tôi một cách rất niềm nở và cởi mở.

Từ đồng nghĩa

near approaching coming soon

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ forthcoming nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ forthcoming.

Tải trên App Store