foundation

/faʊnˈdeɪʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Nền tảng hoặc điểm khởi đầu của một thứ gì đó, ví dụ như một tòa nhà, một tổ chức hay một ý tưởng

Tổ chức từ thiện này được xây dựng dựa trên nền tảng của lòng tốt và sự hào phóng.

2

Một tổ chức phi lợi nhuận chuyên gây quỹ và phân phối tiền để hỗ trợ cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể

Cô ấy đã thành lập một quỹ từ thiện để giúp các em nhỏ có hoàn cảnh khó khăn được đến trường.

Từ đồng nghĩa

baseMang tính vật lý nhiều hơn, thường dùng để chỉ phần đáy hoặc phần dưới cùng của một vật gì đó. originNhấn mạnh vào điểm bắt đầu của một sự việc xét về mặt thời gian hoặc lịch sử. institutionChỉ một tổ chức đã được thiết lập sẵn, thường có cơ cấu hoạt động bài bản và chính thức.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ foundation nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ foundation.

Tải trên App Store