fraction

/ˈfrækʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một phần nhỏ của một tổng thể, thường là phần ít hơn một nửa

Chỉ một phần nhỏ sinh viên đến tham dự buổi học tự chọn vào thứ Sáu.

2

Trong toán học, đây là phân số, biểu thị tỷ lệ giữa hai số, thường được viết dưới dạng tử số và mẫu số

Để rút gọn phân số này, bạn cần tìm ước chung lớn nhất của tử số và mẫu số.

Từ đồng nghĩa

portionNhấn mạnh vào một phần của tổng thể, thường dùng cho đồ ăn hoặc số lượng. segmentÁm chỉ một phần của thứ gì đó được chia thành các đoạn riêng biệt. proportionChỉ một phần của tổng thể khi xét trong mối tương quan với toàn bộ, thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc thống kê.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fraction nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fraction.

Tải trên App Store