fragile

/ˈfɹædʒaɪl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

dễ vỡ hoặc dễ bị hư hỏng

Cái bình này dễ vỡ lắm, nên bạn nhớ cầm nhẹ tay thôi nhé.

2

rất nhạy cảm, cần phải đối xử khéo léo

Mối quan hệ hòa bình mong manh giữa hai đội có thể tan vỡ bất cứ lúc nào.

Từ đồng nghĩa

breakable delicate brittle

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fragile nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fragile.

Tải trên App Store